menu_book
見出し語検索結果 "trợ lý" (1件)
trợ lý
日本語
名アシスタント
Cô ấy là trợ lý của đầu bếp trưởng.
彼女は料理長のアシスタントだ。
swap_horiz
類語検索結果 "trợ lý" (1件)
trợ lý nghị sĩ
日本語
名議員秘書
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
format_quote
フレーズ検索結果 "trợ lý" (3件)
Cô ấy là trợ lý của đầu bếp trưởng.
彼女は料理長のアシスタントだ。
Ông ấy là trợ lý đắc lực.
彼は有力な補佐役だ。
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)